Bản dịch của từ Woeful trong tiếng Việt

Woeful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woeful(Adjective)

wˈoʊfl̩
wˈoʊfl̩
01

Rất tệ, thảm hại; đáng buồn và gây cảm giác bi thương hoặc thất vọng sâu sắc.

Very bad; deplorable.

非常糟糕;可悲的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả cảm giác buồn bã, đau khổ hoặc gây ra sự đau buồn; thảm thương, đáng thương khiến người ta cảm thấy đau buồn.

Characterized by, expressive of, or causing sorrow or misery.

悲惨的,令人悲伤的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ