Bản dịch của từ Woggle trong tiếng Việt

Woggle

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woggle (Noun)

wˈɔɡəl
wˈɔɡəl
01

Một vòng hoặc khoen làm bằng da hoặc dây, dùng để xuyên hai đầu khăn quàng (neckerchief) của Đội Thiếu niên/Scouts, giữ khăn cố định quanh cổ.

A loop or ring of leather or cord through which the ends of a Scouts neckerchief are threaded.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh