Bản dịch của từ Woman-loving woman trong tiếng Việt

Woman-loving woman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woman-loving woman(Noun)

wˈʊmənlˌʌvɪŋ wˈʊmən
ˈwʊmənˈɫəvɪŋ ˈwʊmən
01

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả người đồng tính nữ.

A term used to describe a lesbian

Ví dụ
02

Một người phụ nữ bị thu hút bởi phụ nữ.

A female who is attracted to women

Ví dụ
03

Một người yêu thích phụ nữ

A person who loves women

Ví dụ