Bản dịch của từ Womanly role trong tiếng Việt
Womanly role
Phrase

Womanly role(Phrase)
wˈʊmənli ʐˈəʊl
ˈwʊmənɫi ˈroʊɫ
01
Một vai trò thể hiện sự nữ tính hoặc những đặc điểm thường gắn liền với phụ nữ
A role that embodies femininity or characteristics typically associated with women
Ví dụ
02
Các vai trò truyền thống hoặc những chức năng được mong đợi gắn liền với phụ nữ trong xã hội
The traditional or expected functions associated with women in a society
Ví dụ
03
Những trách nhiệm hoặc hành vi được coi là phù hợp với phụ nữ
The responsibilities or behaviors considered appropriate for women
Ví dụ
