Bản dịch của từ Word puzzle trong tiếng Việt

Word puzzle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Word puzzle(Noun)

wˈɜːd pˈʌzəl
ˈwɝd ˈpəzəɫ
01

Một bức tranh mô tả cảnh vật được ghép lại từ những mảnh nhỏ hợp thành.

A painting depicting a scene assembled by putting pieces together.

这是一幅由拼接而成的场景画面

Ví dụ
02

Một tình huống rối rắm hoặc gây bối rối

A confusing or complicated situation

令人困惑或难以理解的局面

Ví dụ
03

Một trò chơi hoặc câu đố thử thách sự khéo léo hoặc kiến thức của một người

A game or puzzle designed to test a person's creativity or knowledge.

这是一个考察一个人创造力或知识水平的游戏或问题。

Ví dụ