ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Word puzzle
Một bức tranh mô tả cảnh vật được ghép lại từ những mảnh nhỏ hợp thành.
A painting depicting a scene assembled by putting pieces together.
这是一幅由拼接而成的场景画面
Một tình huống rối rắm hoặc gây bối rối
A confusing or complicated situation
令人困惑或难以理解的局面
Một trò chơi hoặc câu đố thử thách sự khéo léo hoặc kiến thức của một người
A game or puzzle designed to test a person's creativity or knowledge.
这是一个考察一个人创造力或知识水平的游戏或问题。