Bản dịch của từ Work at a cafe trong tiếng Việt

Work at a cafe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work at a cafe(Phrase)

wˈɜːk ˈæt ˈɑː kˈeɪf
ˈwɝk ˈat ˈɑ ˈkeɪf
01

Đóng góp công lao để hỗ trợ vận hành quán cà phê

To contribute efforts towards running a coffee shop

为咖啡馆的运营贡献自己的力量

Ví dụ
02

Làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ tại một quán cà phê

Working or carrying out tasks at a coffee shop

在咖啡店工作或执行任务

Ví dụ
03

Tham gia vào các hoạt động liên quan đến phục vụ đồ ăn, đồ uống trong môi trường quán cà phê

Participate in food and beverage service activities within a cafe setting.

参与咖啡厅内提供餐饮服务的相关活动

Ví dụ