Bản dịch của từ Work at a cafe trong tiếng Việt
Work at a cafe
Phrase

Work at a cafe(Phrase)
wˈɜːk ˈæt ˈɑː kˈeɪf
ˈwɝk ˈat ˈɑ ˈkeɪf
01
Đóng góp công lao để hỗ trợ vận hành quán cà phê
To contribute efforts towards running a coffee shop
为咖啡馆的运营贡献自己的力量
Ví dụ
Ví dụ
