Bản dịch của từ Work at your own pace trong tiếng Việt

Work at your own pace

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work at your own pace(Phrase)

wˈɜːk ˈæt jˈɔː ˈaʊn pˈeɪs
ˈwɝk ˈat ˈjʊr ˈoʊn ˈpeɪs
01

Thực hiện các công việc hoặc hoạt động với tốc độ bạn cảm thấy thoải mái mà không bị thúc giục

Carry out tasks or activities at a pace that feels comfortable to you, without rushing.

以你觉得舒服的节奏完成任务或活动,不要觉得匆忙或有压力。

Ví dụ
02

Quản lý khối lượng công việc của bạn bằng cách tự chọn tốc độ chứ không phải theo đám đông.

Manage your workload by setting your own pace instead of following others.

通过设定自己的节奏,而不是跟随他人,来合理安排你的工作量

Ví dụ
03

Tiếp tục công việc theo nhịp điệu hoặc thời gian cá nhân của bạn

To carry out the work at your own pace or schedule

为了按照你自己的节奏或时间安排进行工作

Ví dụ