Bản dịch của từ Work away trong tiếng Việt

Work away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work away(Phrase)

wˈɜːk ˈɔːwˌeɪ
ˈwɝk ˈɑˌweɪ
01

Cần nỗ lực làm việc chăm chỉ trong thời gian dài

Keep working hard over an extended period of time

坚持努力工作很长一段时间

Ví dụ
02

Làm việc từ xa hoặc ở nơi khác bên ngoài chỗ quen thuộc của bạn

Working away from home or somewhere far from your usual place of residence

在远离日常住所的地方或异地工作

Ví dụ