Bản dịch của từ Work dissatisfaction trong tiếng Việt

Work dissatisfaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work dissatisfaction(Noun)

wˈɜːk dˌɪsɐtɪsfˈækʃən
ˈwɝk ˌdɪsətɪsˈfækʃən
01

Tình trạng không hài lòng với công việc hoặc môi trường làm việc của mình

Dissatisfaction with the job or the work environment.

对工作或工作环境感到不满意的状态。

Ví dụ
02

Sự thiếu thỏa mãn về trách nhiệm công việc hoặc ban quản lý

Lack of satisfaction with job responsibilities or management style.

对工作责任感或管理方式不满意。

Ví dụ
03

Cảm giác bất mãn hoặc thất vọng về điều kiện làm việc

Feelings of dissatisfaction or disappointment related to working conditions.

对工作环境感到不满或失望的情绪

Ví dụ