Bản dịch của từ Work fair trong tiếng Việt

Work fair

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work fair(Phrase)

wˈɜːk fˈeə
ˈwɝk ˈfɛr
01

Một hội chợ được tổ chức để trưng bày và bán nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau

A fair organized to showcase and sell various products or services

Ví dụ
02

Một sự kiện nơi người sử dụng lao động và người tìm việc gặp nhau để thảo luận về các cơ hội việc làm

An event where employers and job seekers meet to discuss employment opportunities

Ví dụ