Bản dịch của từ Workability trong tiếng Việt

Workability

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workability(Noun)

ˌwɚ.kəˈbɪ.lɪ.ti
ˌwɚ.kəˈbɪ.lɪ.ti
01

Khả năng hoạt động hiệu quả hoặc đạt được kết quả mong muốn; mức độ một kế hoạch, ý tưởng, phương pháp hay giải pháp có thể thành công khi được áp dụng.

The capability of being effective or successful.

有效性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Workability(Adjective)

wɝˌkəbˈæləti
wɝˌkəbˈæləti
01

Có khả năng hoạt động hiệu quả; có thể vận hành hoặc thực hiện được một cách hiệu quả.

Being capable of functioning effectively.

有效运作的能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh