workable
workable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có thể làm việc được, có thể chế tác, sửa chữa hoặc thay đổi bằng tay hoặc công cụ; khả năng thực hiện được trong thực tế.
Có thể làm việc được, có thể chế tác, sửa chữa hoặc thay đổi bằng tay hoặc công cụ; khả năng thực hiện được trong thực tế.
Able to be worked fashioned or manipulated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của workable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
workable có thể làm việc | more workable dễ thao tác hơn | most workable khả năng làm việc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "workable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khả thi hoặc có thể thực hiện được, thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả một kế hoạch, giải pháp hoặc điều kiện có thể vận hành một cách hiệu quả. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "workable" với cùng một nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường có xu hướng nhấn mạnh mạnh hơn vào âm tiết đầu tiên so với người Mỹ.