Bản dịch của từ Workaday trong tiếng Việt

Workaday

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workaday(Adjective)

wˈɝkədeɪ
wˈɝɹkədeɪ
01

Bình thường, không có gì đặc biệt hay thú vị; tầm thường, đời thường.

Not special unusual or interesting ordinary.

普通的,平常的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến công việc hằng ngày hoặc công việc thường nhật; mang tính chất công việc, sinh hoạt nghề nghiệp bình thường (không phải đặc biệt hay lãng mạn).

Relating to work or ones job.

与工作或职业相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh