Bản dịch của từ Workflow trong tiếng Việt
Workflow

Workflow (Noun)
Trình tự các bước, công đoạn hoặc quy trình (thường trong công nghiệp, hành chính hoặc công việc) mà một nhiệm vụ/phần việc phải trải qua từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành.
The sequence of industrial administrative or other processes through which a piece of work passes from initiation to completion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "workflow" trong tiếng Anh chỉ quá trình công việc hoặc chuỗi các bước cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh công việc và công nghệ thông tin. Ở Anh và Mỹ, "workflow" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong viết hay nói. Tuy nhiên, trong văn hóa làm việc, Anh có xu hướng nhấn mạnh đến sự hợp tác, trong khi Mỹ thường chú trọng đến hiệu suất cá nhân trong quy trình làm việc.
Từ "workflow" trong tiếng Anh chỉ quá trình công việc hoặc chuỗi các bước cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh công việc và công nghệ thông tin. Ở Anh và Mỹ, "workflow" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong viết hay nói. Tuy nhiên, trong văn hóa làm việc, Anh có xu hướng nhấn mạnh đến sự hợp tác, trong khi Mỹ thường chú trọng đến hiệu suất cá nhân trong quy trình làm việc.
