working day
VerbIdiomNoun
working day (Verb)
/wɝˈkɨŋ dˈeɪ/
/wɝˈkɨŋ dˈeɪ/
AI
Ví dụ
Cô ấy làm việc ngày lẫn đêm để hoàn thành dự án.She is working day and night to finish her project.
Anh ấy không làm việc hôm nay vì đây là ngày lễ.He is not working today because it's a public holiday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
working day (Idiom)
/ˈwɚ.kɪŋˌdeɪ/
/ˈwɚ.kɪŋˌdeɪ/
AI
Ví dụ
Vào một ngày làm việc, tôi thường đi làm bằng tàu hỏa.On a working day, I usually commute to the office by train.
Tôi không thích những ngày làm việc bằng cuối tuần.I do not enjoy working days as much as weekends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
working day (Noun)
/wɝˈkɨŋ dˈeɪ/
/wɝˈkɨŋ dˈeɪ/
AI
Ví dụ
Thứ Hai là một ngày làm việc điển hình cho hầu hết nhân viên văn phòng ở Mỹ.Monday is a typical working day for most office employees in America.
Thứ Bảy không phải là ngày làm việc của giáo viên ở trường công.Saturday is not a working day for teachers in public schools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "working day" được hiểu là ngày làm việc, thường chỉ các ngày trong tuần mà nhân viên thực hiện nghĩa vụ công việc, trừ các ngày nghỉ lễ hoặc cuối tuần. Trong tiếng Anh Mỹ, "working day" thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ "working day" có thể đôi khi được thay thế bằng "business day" để nhấn mạnh yếu tố thương mại. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là ngữ nghĩa.