worsened
worsened (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ) Trở nên tệ hơn; suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc mức độ — tức là từ tình trạng tốt hơn sang tình trạng xấu hơn.
To deteriorate or decline in quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của worsened (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | worsen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | worsened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | worsened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | worsens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | worsening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "worsened" là dạng quá khứ của động từ "worsen", có nghĩa là làm cho một tình trạng xấu đi hoặc trở nên tồi tệ hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự gia tăng độ nghiêm trọng của vấn đề, bệnh tật hoặc tình huống xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "worsened" được sử dụng tương tự, mặc dù người Anh có thể dùng nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau hơn khi mô tả trạng thái này.