worshiper
worshiper (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
worshiper (Noun)
Nghĩa 01
Người thờ phụng một vị thần hoặc nhân vật tôn giáo; người đi lễ, cầu nguyện và bày tỏ lòng sùng kính với một đối tượng tôn giáo cụ thể.
A person who worships a particular deity or religious figure.
Dạng danh từ của worshiper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
worshiper | worshipers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "worshiper" có nghĩa là người thờ cúng, thường được sử dụng để chỉ những cá nhân tham gia vào các hoạt động tôn thờ hay thể hiện lòng tôn kính đối với một thượng đế hoặc một tín ngưỡng nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường viết là "worshipper" với hai chữ "p", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng phiên bản "worshiper" với một chữ "p". Sự khác biệt này tuy không ảnh hưởng đến nghĩa của từ nhưng lại thể hiện cách sử dụng ngôn ngữ trong các khu vực khác nhau.