Bản dịch của từ Woven goods trong tiếng Việt

Woven goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woven goods(Noun)

wˈʊvən ɡˈʊdz
ˈwoʊvən ˈɡʊdz
01

Các sản phẩm được tạo ra từ vải dệt như quần áo hoặc bọc ghế.

Products created from woven fabrics such as clothing or upholstery

Ví dụ
02

Vải được làm bằng cách dệt sợi lại với nhau

Textiles that are made by weaving threads together

Ví dụ
03

Những mặt hàng, đặc biệt là đồ thủ công mỹ nghệ, được tạo ra từ nhiều loại vật liệu dệt khác nhau.

Items especially handicrafts that are fashioned from various woven materials

Ví dụ