Bản dịch của từ Woven goods trong tiếng Việt
Woven goods
Noun [U/C]

Woven goods(Noun)
wˈʊvən ɡˈʊdz
ˈwoʊvən ˈɡʊdz
01
Các sản phẩm được tạo ra từ vải dệt như quần áo hoặc bọc ghế.
Products created from woven fabrics such as clothing or upholstery
Ví dụ
Ví dụ
03
Những mặt hàng, đặc biệt là đồ thủ công mỹ nghệ, được tạo ra từ nhiều loại vật liệu dệt khác nhau.
Items especially handicrafts that are fashioned from various woven materials
Ví dụ
