Bản dịch của từ Wrangling trong tiếng Việt

Wrangling

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrangling (Noun)

ɹˈæŋgəlɪŋ
ɹˈæŋglɪŋ
01

Một cuộc tranh cãi gay gắt, đôi khi nảy sinh tranh chấp kéo dài hoặc xô xát lời nói giữa các bên; có thể là tranh luận kịch liệt hoặc cãi lộn ồn ào.

A dispute; a contentious argument; a brawl.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự tranh chấp, tranh luận hoặc giành giật lợi ích; việc đấu tranh để giành quyền lợi hoặc quyết định theo ý mình.

Contention; gainstriving.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sự cãi vã, tranh chấp hoặc tranh luận gay gắt giữa hai bên (thường là về việc tranh quyền, điều khoản hoặc quan điểm).

Dispute; disputation; quarreling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ