Bản dịch của từ Contention trong tiếng Việt

Contention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contention(Noun)

kəntˈɛnʃən
kənˈtɛnʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ