Bản dịch của từ Wrongful date trong tiếng Việt

Wrongful date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrongful date(Phrase)

rˈɒŋfəl dˈeɪt
ˈrɔŋfəɫ ˈdeɪt
01

Một ngày tháng không chính xác thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý để chỉ ngày không hợp lệ hoặc không có giá trị pháp lý

An inaccurate date is often used in legal contexts to refer to an invalid date or one that has no legal bearing.

在法律语境中,通常会使用一个不确切的日期,指的是无效或没有法律效力的日期。

Ví dụ
02

Một ngày mà không đúng về mặt công lý hoặc đạo đức, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về quyền hoặc các vấn đề pháp lý

A day marked by injustice or irrationality, especially during discussions about rights or legal matters.

在关于权利或法律问题的讨论中,若有一天缺乏公正或合理,尤其令人担忧。

Ví dụ
03

Một ngày cố định đã bị ghi chép hoặc biểu thị sai lệch

A specific day has been recorded or presented incorrectly.

某天的记录可能不够准确或表现得不够清楚。

Ví dụ