Bản dịch của từ Wynn trong tiếng Việt

Wynn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wynn(Noun)

wɪn
wˈɪn
01

Một chữ cái trong hệ chữ rune (chữ cổ) dùng trong tiếng Anh cổ và Trung Anh, sau này bị thay thế bằng chữ cái “w”.

A runic letter used in Old and Middle English later replaced by w.

古英语中的一个符文字母,后来被'w'替代。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh