Bản dịch của từ Xanthophyll trong tiếng Việt

Xanthophyll

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xanthophyll(Noun)

zˈænɵəfɪl
zˈænɵəfɪl
01

Một loại sắc tố carotenoid màu vàng hoặc nâu trong thực vật, góp phần làm cho lá chuyển màu vàng hoặc nâu vào mùa thu.

A yellow or brown carotenoid plant pigment which causes the autumn colours of leaves.

一种使植物叶子在秋天变黄或变棕的类胡萝卜素色素。

Ví dụ

Dạng danh từ của Xanthophyll (Noun)

SingularPlural

Xanthophyll

Xanthophylls

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh