Bản dịch của từ Yardage trong tiếng Việt

Yardage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yardage(Noun)

jˈɑɹdɪdʒ
jˈɑɹdɪdʒ
01

Khoảng cách hoặc chiều dài được đo bằng yard (một đơn vị chiều dài bằng 0,9144 mét).

A distance or length measured in yards.

以码为单位的长度或距离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Việc dùng một khu đất (yard) để chứa đồ, để nuôi giữ súc vật hoặc việc trả tiền cho việc sử dụng khu đất đó.

The use of a yard for storage or the keeping of animals, or payment for such use.

用于存储或饲养动物的院子或支付费用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ