yellowed
yellowed (Verb)
Nghĩa 01
trở nên vàng hơn; chuyển sang màu vàng (thường nói về giấy, răng, lá cây, vải, v.v.)
to become yellow or more yellow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của yellowed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | yellow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | yellowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | yellowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | yellows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | yellowing |
yellowed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "yellowed" là hình thức quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "yellow", có nghĩa là làm cho có màu vàng hoặc chuyển sang màu vàng. Từ này thường được sử dụng để miêu tả tình trạng của giấy tờ, hình ảnh hoặc vật liệu nào đó đã bị ảnh hưởng bởi thời gian, dẫn đến sự thay đổi màu sắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "yellowed" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa có thể khác nhau.