Anh - Việt

Bản dịch của từ Yellowness trong tiếng Việt

yellowness

NounNoun Uncountable

yellowness (Noun)

/jˈɛloʊnəs/
/jˈɛloʊnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái có màu vàng; mức độ vàng của một vật.

the quality or state of being yellow in color.

Ví dụ
Sự vàng của hoa hướng dương làm sáng vườn cộng đồng vào mùa hè.The yellowness of the sunflower brightens the community garden in summer.
Sự vàng của lá không hấp dẫn trong mùa thu.The yellowness of the leaves is not appealing during the fall season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của yellowness (Noun)

SingularPlural

yellowness

-

yellowness (Noun Uncountable)

/jˈɛloʊnəs/
/jˈɛloʊnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái có màu vàng; sự vàng (không đếm được) — mô tả mức độ hoặc hiện tượng có màu vàng.

the quality or state of being yellow in color.

Ví dụ
Màu vàng của xe buýt trường học rất sáng và dễ nhận thấy.The yellowness of the school bus is very bright and noticeable.
Màu vàng trong những bông hoa của công viên không thu hút nhiều du khách.The yellowness in the park's flowers does not attract many visitors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh