yellowness
NounNoun Uncountable
yellowness (Noun)
/jˈɛloʊnəs/
/jˈɛloʊnəs/
AI
Ví dụ
Sự vàng của hoa hướng dương làm sáng vườn cộng đồng vào mùa hè.The yellowness of the sunflower brightens the community garden in summer.
Sự vàng của lá không hấp dẫn trong mùa thu.The yellowness of the leaves is not appealing during the fall season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của yellowness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
yellowness | - |
yellowness (Noun Uncountable)
/jˈɛloʊnəs/
/jˈɛloʊnəs/
AI
Ví dụ
Màu vàng của xe buýt trường học rất sáng và dễ nhận thấy.The yellowness of the school bus is very bright and noticeable.
Màu vàng trong những bông hoa của công viên không thu hút nhiều du khách.The yellowness in the park's flowers does not attract many visitors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "yellowness" có nghĩa là độ vàng hoặc tính chất vàng của một đối tượng. Nó được sử dụng để mô tả sự hiện diện hoặc cường độ của màu vàng trong các vật thể. Trong tiếng Anh, "yellowness" chủ yếu được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ít phổ biến hơn so với các từ như "yellow" hoặc "yellowing", mà thường được sử dụng để mô tả hình thức hoặc sự thay đổi màu sắc của vật liệu.