Bản dịch của từ Yellow trong tiếng Việt
Yellow

Yellow (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh báo chí và văn viết, “yellow” nghĩa là kiểu viết giật gân, câu khách, thường phóng đại sự kiện, nhấn mạnh khía cạnh giật mình hoặc scandal để thu hút độc giả, bất chấp tính chính xác hoặc đạo đức nghề nghiệp.
(of a style of writing, especially in journalism) lurid and sensational.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Yellow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Yellow (Verb)
Trở nên vàng, thường là do tuổi tác, phai mòn hoặc oxi hóa (ví dụ: giấy, răng, quần áo cũ trở nên vàng).
Become yellow, especially with age.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "yellow" (vàng) là một tính từ chỉ màu sắc, thường được mô tả như màu của ánh nắng mặt trời, nguyệt quế hay trái chanh. Trong tiếng Anh, "yellow" có thể được sử dụng như danh từ khi chỉ sắc vàng hoặc các đồ vật có màu sắc này. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "yellow" có cùng nghĩa nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu khi phát âm. Trong các lĩnh vực như nghệ thuật và thiết kế, màu vàng thường được liên kết với sự vui vẻ và năng lượng.
Họ từ
Từ "yellow" (vàng) là một tính từ chỉ màu sắc, thường được mô tả như màu của ánh nắng mặt trời, nguyệt quế hay trái chanh. Trong tiếng Anh, "yellow" có thể được sử dụng như danh từ khi chỉ sắc vàng hoặc các đồ vật có màu sắc này. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "yellow" có cùng nghĩa nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu khi phát âm. Trong các lĩnh vực như nghệ thuật và thiết kế, màu vàng thường được liên kết với sự vui vẻ và năng lượng.
