Bản dịch của từ Yet to come trong tiếng Việt

Yet to come

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yet to come(Idiom)

jˈɛt tˈuː kˈəʊm
ˈjɛt ˈtoʊ ˈkoʊm
01

Đang chờ xảy ra hoặc được thực hiện sau này

Waiting to occur or be realized later on

Ví dụ
02

Chưa xảy ra hoặc đến nhưng được mong đợi trong tương lai

Not happened or arrived yet but is expected in the future

Ví dụ
03

Vẫn còn xảy ra

Still to happen

Ví dụ