Bản dịch của từ Ying trong tiếng Việt

Ying

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ying(Noun)

jˈɪŋ
jˈɪŋ
01

Từ lóng (dạng lặp) dùng trong tiếng Anh (MLE) để chỉ “dao” — dạng biến thể của từ ching được dùng trong ngôn ngữ đường phố.

(MLE, slang, also reduplicated) Alternative form of ching (“knife”)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh