Bản dịch của từ Ching trong tiếng Việt

Ching

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ching(Noun)

tʃˈɪŋ
tʃˈɪŋ
01

Âm thanh chói, cao và đột ngột giống tiếng leng keng hoặc leng lắc, thường là tiếng máy tính tiền kêu khi thu tiền.

An abrupt high-pitched ringing sound, typically one made by a cash register.

突兀的高音铃声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh