Bản dịch của từ Yogurt parfait trong tiếng Việt

Yogurt parfait

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yogurt parfait(Noun)

jˈoʊɡɚt pˌɑɹfˈeɪ
jˈoʊɡɚt pˌɑɹfˈeɪ
01

Món tráng miệng layered gồm sữa chua, trái cây và granola.

A layered dessert with yogurt, fruit, and cereal.

一种由酸奶、水果和燕麦片组成的多层甜点。

Ví dụ
02

Một món phổ biến trong quán cà phê, thường được phục vụ trong ly để thể hiện rõ các tầng của nó.

A popular drink in coffee shops, usually served in a glass to showcase its layered presentation.

这是一道咖啡馆常见的饮品,通常用玻璃杯盛放,以展示层次分明的色彩。

Ví dụ
03

Một lựa chọn bữa sáng lành mạnh với sữa chua và các loại toppings đa dạng.

A healthy breakfast option is yogurt with various toppings.

一种健康的早餐选择是吃酸奶配上各种配料。

Ví dụ