Bản dịch của từ Youing trong tiếng Việt

Youing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Youing(Noun)

jˈuɨŋ
jˈuɨŋ
01

Hành động gọi hoặc xưng người khác bằng đại từ "you" (bạn/anh/chị...), thường được đối chiếu với việc xưng "thou" (xưa, thân mật).

The action of addressing a person with the pronoun you Usually contrasted with thouing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh