Bản dịch của từ Your trong tiếng Việt
Your
AdjectivePronoun

Your (Adjective)
jˈɔɹ
jˈʊɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thuộc về hoặc liên quan đến người mà người nói đang nói chuyện (của bạn, của anh/chị/ông/bà tùy ngữ cảnh). Dùng để chỉ vật sở hữu hoặc mối quan hệ giữa người nghe và thứ được nói tới.
Belonging to or associated with the person or people that the speaker is addressing.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Your (Pronoun)
jˈɔɹ
jˈʊɹ
01
Chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến người hoặc những người mà người nói đang nói chuyện (của bạn, thuộc về bạn).
Belonging to or associated with the person or people that the speaker is addressing.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
