Bản dịch của từ Your fervor trong tiếng Việt

Your fervor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Your fervor(Noun)

jˈɔː fˈɜːvɐ
ˈjʊr ˈfɝvɝ
01

Cảm xúc mãnh liệt và đam mê

A passion-filled and intense emotion

热烈而充满激情的感受

Ví dụ
02

Sự nhiệt huyết hoặc đam mê mãnh liệt

Extreme enthusiasm

极端的热情

Ví dụ
03

Một màn trình diễn của cảm xúc mãnh liệt hoặc đam mê

A display of intense emotion or passion.

一种强烈表达情感或热情的方式

Ví dụ