Bản dịch của từ Youth delinquency trong tiếng Việt

Youth delinquency

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Youth delinquency(Noun Uncountable)

jˈuːθ dɪlˈɪnkwənsi
ˈjuθ dɪˈɫɪŋkwənsi
01

Sự tham gia vào hành vi phạm tội hoặc chống đối xã hội của thanh thiếu niên, thường là những người dưới 18 tuổi.

Involvement in criminal or anti-social behavior among young people, often those under 18 years old.

年轻人,特别是18岁以下的青少年,往往会参与犯罪或反社会行为。

Ví dụ