Bản dịch của từ Zax trong tiếng Việt

Zax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zax(Noun)

zæks
zæks
01

Một dụng cụ giống rìu nhỏ hoặc búa chuyên dụng dùng để chuẩn bị, chẻ và tạo hình các tấm đá phiến (slate) để lợp mái.

A tool similar to a hatchet used to prepare slate for roofing.

一种用于准备石板屋顶的工具,类似于斧头。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh