Bản dịch của từ Zero tolerance approach trong tiếng Việt

Zero tolerance approach

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zero tolerance approach(Phrase)

zˈiərəʊ tˈəʊlərəns ˈæprəʊtʃ
ˈzɪroʊ ˈtɑɫɝəns ˈæˌproʊtʃ
01

Một thái độ hoàn toàn không dung thứ đối với một số hành vi hoặc hành động

A completely uncompromising stance towards certain behaviors or actions.

对某些行为或举动采取绝不妥协的立场。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phương pháp áp dụng các hình phạt nghiêm khắc đối với mọi vi phạm.

A method of imposing harsh punishments for any violations.

一种对任何违规行为都严格处罚的方法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chính sách nghiêm ngặt không cho phép bất kỳ sai lệch nào so với các quy định hoặc tiêu chuẩn đã đề ra

A strict policy leaves no room for deviation from the predetermined rules or standards.

一项严格的政策不允许任何偏离既定规则或标准的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa