zipped
zipped (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của zipped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | zip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | zipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | zipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | zips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | zipping |
zipped (Adjective)
Nghĩa 01
Được đóng bằng khóa kéo (đã kéo khóa lại).
fastened with a zip or zips.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "zipped" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "zip", có nghĩa là đóng hoặc mở bằng cách kéo một khóa kéo, thường liên quan đến áo khoác hoặc túi. Trong ngữ cảnh công nghệ, "zipped" cũng chỉ việc nén tệp tin để giảm kích thước bằng cách sử dụng phần mềm. Cách phát âm và viết của từ này giống nhau ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong phần mềm máy tính.