zipping
zipping (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zipping (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của zipping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | zip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | zipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | zipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | zips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | zipping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Zipping" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động khóa hoặc đóng lại một vật nào đó bằng cách sử dụng một bộ phận kéo khóa (zipper). Trong ngữ cảnh công nghệ, "zipping" cũng đề cập đến quá trình nén dữ liệu để giảm kích thước tệp tin. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, đặc biệt trong văn bản kỹ thuật.