zip
zip (Pronoun)
Nghĩa 01
Không có gì cả; không một thứ gì; hoàn toàn không.
Nothing at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zip (Noun)
Nghĩa 01
Một bộ phận để đóng/mở quần áo, túi v.v., gồm hai dải kim loại hoặc nhựa có răng ăn khớp với nhau, khi kéo một thanh trượt (chốt) chạy dọc theo thì sẽ khép hoặc mở các răng đó.
A device consisting of two flexible strips of metal or plastic with interlocking projections closed or opened by pulling a slide along them used to fasten garments bags and other items.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của zip (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
zip | zips |
Kết hợp từ của zip (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
với một cái bịch khoá zip with a zip | Cái áo khoác của cô ấy với một cái khóa kéo trông sang trọng. Her jacket with a zip looked stylish. |
zip (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Kéo khóa; đóng bằng khóa kéo (ghim) trên quần áo, túi hoặc vật dụng bằng cách kéo bộ phận khóa lại để khép miệng.
Fasten with a zip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của zip (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | zip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | zipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | zipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | zips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | zipping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "zip" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa chính là "khoá kéo" hoặc "đóng lại một cách nhanh chóng". Trong tiếng Anh Anh, "zip" thường được sử dụng để chỉ khoá kéo quần áo hoặc túi xách, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tốc độ như "zip along" (chạy nhanh). Ngoài ra, "zip" cũng có thể biểu thị sự thiếu hụt năng lượng hoặc sự sống động. Sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách sử dụng giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và mạch văn.