Anh - Việt

Bản dịch của từ Zip trong tiếng Việt

zip

PronounNounVerb

zip (Pronoun)

/zɪp/
/zɪp/
AI

Nghĩa 01

Không có gì cả; không một thứ gì; hoàn toàn không.

Nothing at all.

Ví dụ
Zip có thể hữu ích hơn bạn nghĩ trong một số tình huống.Zip can be more useful than you think in certain situations.
Zip thường bị bỏ qua, nhưng nó có ý nghĩa riêng của mình.Zip is often overlooked, but it has its own importance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

zip (Noun)

/zɪp/
/zˈɪp/
AI

Nghĩa 01

Một bộ phận để đóng/mở quần áo, túi v.v., gồm hai dải kim loại hoặc nhựa có răng ăn khớp với nhau, khi kéo một thanh trượt (chốt) chạy dọc theo thì sẽ khép hoặc mở các răng đó.

A device consisting of two flexible strips of metal or plastic with interlocking projections closed or opened by pulling a slide along them used to fasten garments bags and other items.

Ví dụ
Cô ấy nhanh chóng kéo khóa áo khoác trước khi đi ra ngoài.She quickly zipped up her jacket before heading out.
Anh ấy để chìa khóa vào túi khóa kéo của cặp.He put his keys in the zip pocket of his bag.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sức sống, sức mạnh năng lượng; tinh thần hăng hái, nhiệt tình và sinh lực.

Energy vigour.

Ví dụ
Sau một ngày làm việc dài, cô thiếu năng lượng để giao tiếp xã hội.After a long day at work, she lacked zip to socialize.
Bữa tiệc cần thêm sức sống để làm sôi động không khí.The party needed more zip to liven up the atmosphere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của zip (Noun)

SingularPlural

zip

zips

Kết hợp từ của zip (Noun)

PREPOSITIONVERB + zip/zipperzip/zipper + NOUNzip/zipper + VERB
Kết hợp từ của zip
Collocation
Ví dụ

với một cái bịch khoá zip

with a zip

Cái áo khoác của cô ấy với một cái khóa kéo trông sang trọng.

Her jacket with a zip looked stylish.

zip (Verb)

/zɪp/
/zˈɪp/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển với vận tốc rất nhanh; lao vun vút, chạy ầm ầm (thường chỉ người, xe hoặc vật chuyển động nhanh).

Move at high speed.

Ví dụ
Cô ấy lao xuyên qua đám đông để kịp bắt chuyến xe buýt cuối cùng.She zipped through the crowd to catch the last bus.
Anh ấy không đọc nhanh qua tài liệu, nên đã bỏ lỡ điểm chính.He didn't zip through the reading material, so he missed key points.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nén file hoặc dữ liệu để làm cho kích thước tệp nhỏ hơn, tiết kiệm dung lượng lưu trữ và dễ chuyển gửi hơn.

Compress a file so that it takes less space in storage.

Ví dụ
Tôi luôn nén các tài liệu trước khi gửi qua email cho giáo sư.I always zip my documents before emailing them to my professor.
Cô ấy không bao giờ nén ảnh để chia sẻ trên các nền tảng truyền thông xã hội.She never zips her photos to share on social media platforms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Kéo khóa; đóng bằng khóa kéo (ghim) trên quần áo, túi hoặc vật dụng bằng cách kéo bộ phận khóa lại để khép miệng.

Fasten with a zip.

Ví dụ
Hãy kéo khóa áo trước khi ra ngoài.Zip up your jacket before going outside.
Đừng quên kéo khóa cặp để giữ an toàn cho đồ của bạn.Don't forget to zip your bag to keep your belongings safe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của zip (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

zip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

zipped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

zipped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

zips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

zipping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh