Bản dịch của từ Archive trong tiếng Việt
Archive

Archive(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nơi lưu trữ các tư liệu cũ hoặc có giá trị lịch sử. Kho lưu trữ thường chứa tài liệu như thư từ, hồ sơ, báo, ảnh hoặc các loại phương tiện khác được giữ lại để tham khảo và nghiên cứu lịch sử.
A place for storing earlier, and often historical, material. An archive usually contains documents (letters, records, newspapers, etc.) or other types of media kept for historical interest.
档案馆

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Archive (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Archive | Archives |
Archive(Verb)
(ngoại động từ) Đưa tài liệu, dữ liệu hoặc vật phẩm vào kho lưu trữ để bảo quản và dễ truy xuất sau này.
(transitive) To put (something) into an archive.
归档
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Archive (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Archive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Archived |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Archived |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Archives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Archiving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "archive" là danh từ và động từ, chỉ việc lưu trữ hoặc giữ gìn tài liệu, thông tin hoặc dữ liệu để sử dụng trong tương lai. Trong tiếng Anh, cả hai biến thể British và American đều sử dụng "archive" tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "archive" thường được dùng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ bảo tồn thông tin lịch sử đến quản lý dữ liệu kỹ thuật số.
Từ "archive" bắt nguồn từ tiếng Latinh "archivum", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "arkheion", chỉ nhà của các quan chức địa phương hoặc nơi lưu giữ tài liệu chính thức. Trong lịch sử, các tài liệu quan trọng thường được bảo quản tại các cơ sở này. Ngày nay, "archive" được sử dụng để chỉ kho lưu trữ thông tin, tài liệu, hoặc dữ liệu, thể hiện sự kết nối mạnh mẽ với nguồn gốc về việc bảo tồn và quản lý thông tin quan trọng.
Từ "archive" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Reading, nơi yêu cầu thí sinh xử lý thông tin và tài liệu lưu trữ. Trong phần Listening, từ này có thể được nghe khi mô tả các quy trình liên quan đến quản lý thông tin. Trong các ngữ cảnh khác, "archive" thường được sử dụng trong công nghệ thông tin và bảo tồn lịch sử, chỉ việc lưu trữ dữ liệu hoặc tài liệu quan trọng.
Họ từ
Từ "archive" là danh từ và động từ, chỉ việc lưu trữ hoặc giữ gìn tài liệu, thông tin hoặc dữ liệu để sử dụng trong tương lai. Trong tiếng Anh, cả hai biến thể British và American đều sử dụng "archive" tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "archive" thường được dùng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ bảo tồn thông tin lịch sử đến quản lý dữ liệu kỹ thuật số.
Từ "archive" bắt nguồn từ tiếng Latinh "archivum", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "arkheion", chỉ nhà của các quan chức địa phương hoặc nơi lưu giữ tài liệu chính thức. Trong lịch sử, các tài liệu quan trọng thường được bảo quản tại các cơ sở này. Ngày nay, "archive" được sử dụng để chỉ kho lưu trữ thông tin, tài liệu, hoặc dữ liệu, thể hiện sự kết nối mạnh mẽ với nguồn gốc về việc bảo tồn và quản lý thông tin quan trọng.
Từ "archive" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Reading, nơi yêu cầu thí sinh xử lý thông tin và tài liệu lưu trữ. Trong phần Listening, từ này có thể được nghe khi mô tả các quy trình liên quan đến quản lý thông tin. Trong các ngữ cảnh khác, "archive" thường được sử dụng trong công nghệ thông tin và bảo tồn lịch sử, chỉ việc lưu trữ dữ liệu hoặc tài liệu quan trọng.
