archive
archive (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một nơi lưu trữ các tư liệu cũ hoặc có giá trị lịch sử. Kho lưu trữ thường chứa tài liệu như thư từ, hồ sơ, báo, ảnh hoặc các loại phương tiện khác được giữ lại để tham khảo và nghiên cứu lịch sử.
A place for storing earlier, and often historical, material. An archive usually contains documents (letters, records, newspapers, etc.) or other types of media kept for historical interest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của archive (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
archive | archives |
Kết hợp từ của archive (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kho lưu trữ ảnh photo archive | Kho lưu trữ ảnh chứa hình ảnh từ sự kiện xã hội năm 2020. The photo archive contains images from the 2020 social event. |
Lưu trữ web Web archive | Lưu trữ web đã lưu các bài đăng mạng xã hội cũ từ năm 2010. The web archive saved old social media posts from 2010. |
lưu trữ lịch sử historical archive | Trong bài thi viết IELTS, học sinh thường sử dụng thông tin từ kho lưu trữ lịch sử về các sự kiện xã hội cũ. In the IELTS writing test, students often use information from a historical archive about old social events. |
tàng thư báo newspaper archive | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về kho lưu trữ báo mà tôi đã đến thăm ở thành phố tôi, có tin tức từ năm 1990 đến 2000. In the IELTS speaking test, I talked about a newspaper archive I visited in my city that has news from 1990 to 2000. |
lưu trữ riêng tư private archive | Cô ấy tìm thấy một kho lưu trữ riêng các bức thư cũ trong nhà của gia đình. She found a private archive of old letters in her family's home. |
archive (Verb)
Nghĩa 01
(ngoại động từ) Đưa tài liệu, dữ liệu hoặc vật phẩm vào kho lưu trữ để bảo quản và dễ truy xuất sau này.
(transitive) To put (something) into an archive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của archive (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | archive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | archived |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | archived |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | archives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | archiving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "archive" là danh từ và động từ, chỉ việc lưu trữ hoặc giữ gìn tài liệu, thông tin hoặc dữ liệu để sử dụng trong tương lai. Trong tiếng Anh, cả hai biến thể British và American đều sử dụng "archive" tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "archive" thường được dùng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ bảo tồn thông tin lịch sử đến quản lý dữ liệu kỹ thuật số.
