Bản dịch của từ Archive trong tiếng Việt
Archive

Archive (Noun)
The archive of tree rings provided insight into climate history.
Kho lưu trữ vòng cây cung cấp thông tin về lịch sử khí hậu.
Scientists studied the archive to understand past ecosystems in the area.
Các nhà khoa học nghiên cứu kho lưu trữ để hiểu về hệ sinh thái quá khứ trong khu vực.
The geological archive revealed shifts in land use patterns over centuries.
Kho lưu trữ địa chất đã tiết lộ sự thay đổi trong mẫu phân bố đất qua các thế kỷ.
The museum's archive contains historical documents dating back centuries.
Hồ sơ của bảo tàng chứa tài liệu lịch sử từ hàng trăm năm trước.
Researchers often visit the national archive to study primary sources.
Nhà nghiên cứu thường ghé thăm hồ sơ quốc gia để nghiên cứu nguồn gốc chính.
The university's archive is a valuable resource for academic research.
Hồ sơ của trường đại học là một nguồn tài nguyên quý giá cho nghiên cứu học thuật.
Một nơi để lưu trữ tài liệu trước đó và thường là lịch sử. kho lưu trữ thường chứa các tài liệu (thư từ, hồ sơ, báo chí, v.v.) hoặc các loại phương tiện truyền thông khác được lưu giữ vì mục đích lịch sử.
A place for storing earlier, and often historical, material. an archive usually contains documents (letters, records, newspapers, etc.) or other types of media kept for historical interest.
The library's archive holds valuable historical documents and newspapers.
Hồ sơ của thư viện chứa tài liệu lịch sử và báo chí quý giá.
Researchers often visit the national archive to access old records.
Các nhà nghiên cứu thường đến hồ sơ quốc gia để truy cập các hồ sơ cũ.
The city archive is a treasure trove of information about past events.
Hồ sơ thành phố là một kho tàng thông tin về các sự kiện trong quá khứ.
Dạng danh từ của Archive (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Archive | Archives |
Kết hợp từ của Archive (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
National archive Hồ sơ quốc gia | The national archive contains documents from the civil rights movement. Lưu trữ quốc gia chứa tài liệu từ phong trào quyền dân sự. |
Photo archive Kho lưu trữ ảnh | The photo archive contains images from the 2020 social event. Kho lưu trữ ảnh chứa hình ảnh từ sự kiện xã hội năm 2020. |
Vast archive Hồ sơ khổng lồ | The library has a vast archive of social research papers. Thư viện có một kho lưu trữ rộng lớn các tài liệu nghiên cứu xã hội. |
Searchable archive Tài liệu có thể tìm kiếm | The searchable archive contains over 1,000 social media posts. Kho lưu trữ có thể tìm kiếm chứa hơn 1.000 bài viết mạng xã hội. |
State archive Lưu trữ nhà nước | The state archive holds many social history documents from 1900. Lưu trữ nhà nước giữ nhiều tài liệu lịch sử xã hội từ năm 1900. |
Archive (Verb)
(thông tục) đưa (cái gì) vào kho lưu trữ.
(transitive) to put (something) into an archive.
She archived the historical documents in the library.
Cô ấy lưu trữ các tài liệu lịch sử trong thư viện.
The museum archived artifacts from the ancient civilization.
Bảo tàng lưu trữ các hiện vật từ nền văn minh cổ đại.
He archived the community's photographs for future generations.
Anh ấy lưu trữ các bức ảnh của cộng đồng cho thế hệ sau.
Dạng động từ của Archive (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Archive |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Archived |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Archived |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Archives |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Archiving |
Họ từ
Từ "archive" là danh từ và động từ, chỉ việc lưu trữ hoặc giữ gìn tài liệu, thông tin hoặc dữ liệu để sử dụng trong tương lai. Trong tiếng Anh, cả hai biến thể British và American đều sử dụng "archive" tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "archive" thường được dùng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ bảo tồn thông tin lịch sử đến quản lý dữ liệu kỹ thuật số.
Từ "archive" bắt nguồn từ tiếng Latinh "archivum", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "arkheion", chỉ nhà của các quan chức địa phương hoặc nơi lưu giữ tài liệu chính thức. Trong lịch sử, các tài liệu quan trọng thường được bảo quản tại các cơ sở này. Ngày nay, "archive" được sử dụng để chỉ kho lưu trữ thông tin, tài liệu, hoặc dữ liệu, thể hiện sự kết nối mạnh mẽ với nguồn gốc về việc bảo tồn và quản lý thông tin quan trọng.
Từ "archive" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Reading, nơi yêu cầu thí sinh xử lý thông tin và tài liệu lưu trữ. Trong phần Listening, từ này có thể được nghe khi mô tả các quy trình liên quan đến quản lý thông tin. Trong các ngữ cảnh khác, "archive" thường được sử dụng trong công nghệ thông tin và bảo tồn lịch sử, chỉ việc lưu trữ dữ liệu hoặc tài liệu quan trọng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp