Bản dịch của từ Zygodactyl trong tiếng Việt

Zygodactyl

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zygodactyl(Adjective)

zaɪgədˈæktɪl
zaɪgədˈæktɪl
01

(miêu tả bàn chân chim) có hai ngón hướng về phía trước và hai ngón hướng về phía sau.

Of a birds feet having two toes pointing forward and two backward.

Ví dụ

Zygodactyl(Noun)

zaɪgədˈæktɪl
zaɪgədˈæktɪl
01

Một loài chim có chân kiểu zygodactyl — tức là mỗi bàn chân có bốn ngón, trong đó hai ngón hướng về phía trước và hai ngón hướng về phía sau, giúp bám cành tốt.

A bird with zygodactyl feet.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh