Anh - Việt
bài giảng
Danh từ
bài giảng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bài dạy hoặc phần trình bày kiến thức của giáo viên, thường dành cho một lớp học.
教师讲授知识的课程或讲课内容。
Bài dạy hoặc phần trình bày kiến thức của giáo viên, thường dành cho một lớp học.
Ví dụ
今天关于气候变化的讲座很容易理解。【】Bài giảng hôm nay về biến đổi khí hậu rất dễ hiểu.
老师为明天的课准备了课程内容。【】Cô giáo chuẩn bị bài giảng cho buổi học ngày mai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bài nói của chức sắc tôn giáo nhằm giảng giải giáo lý hoặc khuyên dạy tín đồ.
宗教人士讲解教义、劝导信徒的讲道。
Bài nói của chức sắc tôn giáo nhằm giảng giải giáo lý hoặc khuyên dạy tín đồ.
Ví dụ
神父的布道感动了很多人。【】Bài giảng của linh mục khiến nhiều người xúc động.
仪式前,我们听了一段简短的讲道。【】Chúng tôi nghe bài giảng ngắn trước buổi lễ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bài giảng (Noun)
Danh từ + bài giảngbài giảng + Danh từbài giảng + Giới từbài giảng + Tính từĐộng từ + bài giảng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
讲座内容 nội dung bài giảng | 讲座内容集中讨论气候变化。 Nội dung bài giảng tập trung vào biến đổi khí hậu. |