Anh - Việt

Bản dịch của từ Giảng dạy trong tiếng Trung

giảng dạy

Động từDanh từ

giảng dạy (Động từ)

Nghĩa 01 · Truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người học, thường trong môi trường giáo dục.

向学习者传授知识或技能,通常在教育环境中。

Truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người học, thường trong môi trường giáo dục.

Ví dụ
她在一所中学教英语。【】Cô ấy giảng dạy tiếng Anh ở một trường trung học.
教授正在讲授一个关于气候变化的专题。【】Giáo sư đang giảng dạy một chuyên đề về biến đổi khí hậu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của giảng dạy (Verb)

giảng dạy + Danh từgiảng dạy + Giới từgiảng dạy + Số lượnggiảng dạy + Tính từ
Kết hợp từ của giảng dạy
Collocation
Ví dụ

教学生

giảng dạy cho sinh viên

他教大一学生。

Ông ấy giảng dạy cho sinh viên năm nhất.

教数学

giảng dạy môn Toán

她在一所高中教数学。

Cô ấy giảng dạy môn Toán ở một trường trung học.

giảng dạy (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hoạt động truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người học.

向学习者传授知识或技能的活动。

Hoạt động truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người học.

Ví dụ
她有丰富的在线教学经验。【】Cô có nhiều kinh nghiệm trong giảng dạy trực tuyến.
学校正在提高教学质量。【】Nhà trường đang cải thiện chất lượng giảng dạy.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của giảng dạy (Noun)

Danh từ + giảng dạygiảng dạy + Tính từgiảng dạy + Từ đi kèm
Kết hợp từ của giảng dạy
Collocation
Ví dụ

教学工作

công việc giảng dạy

教学工作需要耐心。

Công việc giảng dạy đòi hỏi sự kiên nhẫn.

教学质量

chất lượng giảng dạy

家长关心这所学校的教学质量。

Phụ huynh quan tâm đến chất lượng giảng dạy của trường.

教学方法

phương pháp giảng dạy

学校正在采用一种新的教学方法。

Nhà trường đang áp dụng một phương pháp giảng dạy mới.

教学经验

kinh nghiệm giảng dạy

她有十年的教学经验。

Cô ấy có mười năm kinh nghiệm giảng dạy.

教学活动

hoạt động giảng dạy

教学活动将于九月开始。

Các hoạt động giảng dạy sẽ bắt đầu vào tháng Chín.

Video ngữ cảnh