giảng dạy
giảng dạy (Động từ)
Nghĩa 01 · Truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người học, thường trong môi trường giáo dục.
向学习者传授知识或技能,通常在教育环境中。
Truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người học, thường trong môi trường giáo dục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giảng dạy (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
教学生 giảng dạy cho sinh viên | 他教大一学生。 Ông ấy giảng dạy cho sinh viên năm nhất. |
教数学 giảng dạy môn Toán | 她在一所高中教数学。 Cô ấy giảng dạy môn Toán ở một trường trung học. |
giảng dạy (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người học.
向学习者传授知识或技能的活动。
Hoạt động truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người học.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giảng dạy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
教学工作 công việc giảng dạy | 教学工作需要耐心。 Công việc giảng dạy đòi hỏi sự kiên nhẫn. |
教学质量 chất lượng giảng dạy | 家长关心这所学校的教学质量。 Phụ huynh quan tâm đến chất lượng giảng dạy của trường. |
教学方法 phương pháp giảng dạy | 学校正在采用一种新的教学方法。 Nhà trường đang áp dụng một phương pháp giảng dạy mới. |
教学经验 kinh nghiệm giảng dạy | 她有十年的教学经验。 Cô ấy có mười năm kinh nghiệm giảng dạy. |
教学活动 hoạt động giảng dạy | 教学活动将于九月开始。 Các hoạt động giảng dạy sẽ bắt đầu vào tháng Chín. |