Anh - Việt
giảng đường
Danh từ
giảng đường (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phòng học lớn ở trường đại học, dùng để giảng bài cho đông sinh viên.
大学里供许多学生上课的大教室。
Phòng học lớn ở trường đại học, dùng để giảng bài cho đông sinh viên.
Ví dụ
这间阶梯教室能容纳三百名学生。【】Giảng đường này có đủ chỗ cho ba trăm sinh viên.
我的第一节课在大讲堂举行。【】Lớp học đầu tiên của tôi diễn ra ở giảng đường lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giảng đường (Noun)
giảng đường + Danh từgiảng đường + Tính từĐộng từ + giảng đường
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
大学阶梯教室 giảng đường đại học | 这间大学阶梯教室可容纳三百名学生。 Giảng đường đại học này có thể chứa 300 sinh viên. |