Anh - Việt
trợ giảng
Danh từ
trợ giảng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người hỗ trợ giáo viên chính trong việc dạy học và quản lý lớp.
协助主教师教学和管理班级的人。
Người hỗ trợ giáo viên chính trong việc dạy học và quản lý lớp.
Ví dụ
玲是我们班的助教。【】Linh là trợ giảng của lớp chúng tôi.
助教帮助老师批改作业。【】Trợ giảng giúp giáo viên chấm bài tập.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trợ giảng (Noun)
Danh từ + trợ giảngtrợ giảng + Danh từtrợ giảng + Tính từĐộng từ + trợ giảng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
助教经验 kinh nghiệm làm trợ giảng | 她的助教经验让她在课堂上更有信心。 Kinh nghiệm làm trợ giảng giúp cô ấy tự tin hơn khi đứng lớp. |
助教职位 vị trí trợ giảng | 学校正在招聘一个助教职位。 Trường đang tuyển một vị trí trợ giảng. |