Anh - Việt
bản ngã
Danh từ
bản ngã (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ý thức hoặc cảm nhận của một người về cái tôi của mình.
一个人对自我的意识或认知。
Ý thức hoặc cảm nhận của một người về cái tôi của mình.
Ví dụ
她的自我意识很强。【】Bản ngã của cô ấy rất mạnh.
冥想帮助我观察自己的自我。【】Thiền giúp tôi quan sát bản ngã của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản ngã (Noun)
bản ngã + Tính từĐộng từ + bản ngã
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
脆弱的自我 bản ngã mong manh | 脆弱的自我让她很容易被小小的评论伤害。 Bản ngã mong manh khiến cô ấy dễ bị tổn thương bởi những lời nhận xét nhỏ. |
强大的自我 bản ngã lớn | 他自我很强,所以很难接受批评。 Anh ấy có bản ngã lớn nên khó chấp nhận lời phê bình. |