Anh - Việt
báo động giả
Danh từ
báo động giả (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tín hiệu hoặc sự cảnh báo về nguy hiểm, tai nạn, chiến tranh... nhưng thực ra không có sự việc đó xảy ra.
虚假警报
Tín hiệu hoặc sự cảnh báo về nguy hiểm, tai nạn, chiến tranh... nhưng thực ra không có sự việc đó xảy ra.
Ví dụ
昨天学校的火警是一个假警报。【】Hôm qua, cháy ở trường là một báo động giả.
这次 hoax alert 不是真实的威胁吗?【】Lần này báo động giả không phải là mối đe dọa thật sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa