Anh - Việt

Bản dịch của từ Thiết bị báo động trong tiếng Trung

thiết bị báo động

Danh từ

thiết bị báo động (Danh từ)

Nghĩa 01 · Dụng cụ hoặc hệ thống dùng để phát tín hiệu cảnh báo khi có sự cố, nguy hiểm hoặc xâm nhập.

报警设备

Dụng cụ hoặc hệ thống dùng để phát tín hiệu cảnh báo khi có sự cố, nguy hiểm hoặc xâm nhập.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh