Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt buộc trong tiếng Trung

bắt buộc

Động từTính từ

bắt buộc (Động từ)

Nghĩa 01 · Ép ai đó phải làm việc gì hoặc quy định một việc phải được thực hiện.

强迫某人做某事,或规定某事必须实行。

Ép ai đó phải làm việc gì hoặc quy định một việc phải được thực hiện.

Ví dụ
法律要求每个人都戴头盔。【】Luật bắt buộc mọi người phải đội mũ bảo hiểm.
经理强制员工今天完成报告。【】Giám đốc bắt buộc nhân viên phải hoàn thành báo cáo hôm nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bắt buộc (Verb)

bắt buộc + Danh từbắt buộc + Động từ
Kết hợp từ của bắt buộc
Collocation
Ví dụ

要求工人戴安全帽

bắt buộc người lao động đeo mũ bảo hộ

公司要求工人在工地戴安全帽。

Công ty bắt buộc người lao động đeo mũ bảo hộ tại công trường.

要求学生穿校服

bắt buộc học sinh mặc đồng phục

学校要求学生在星期一穿校服。

Nhà trường bắt buộc học sinh mặc đồng phục vào thứ Hai.

强迫某人做某事

bắt buộc ai đó làm gì

情况迫使她改变计划。

Hoàn cảnh bắt buộc cô ấy phải thay đổi kế hoạch.

bắt buộc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cần phải có hoặc phải làm theo quy định.

按规定必须有或必须做的。

Cần phải có hoặc phải làm theo quy định.

Ví dụ
这所学校必须穿校服。【】Đồng phục là bắt buộc ở trường này.
这门课有一项必修测试。【】Khóa học có một bài kiểm tra bắt buộc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bắt buộc (Adjective)

bắt buộc + Danh từbắt buộc + Giới từ
Kết hợp từ của bắt buộc
Collocation
Ví dụ

强制性要求

yêu cầu bắt buộc

工作经验是这个职位的强制性要求。

Kinh nghiệm làm việc là một yêu cầu bắt buộc cho vị trí này.

必修课

môn học bắt buộc

数学是许多学校的必修课。

Toán là môn học bắt buộc ở nhiều trường.

强制性安全设备

thiết bị an toàn bắt buộc

安全帽是这里的强制性安全设备。

Mũ bảo hộ là thiết bị an toàn bắt buộc tại đây.

必要条件

điều kiện bắt buộc

英语成绩是毕业的必要条件。

Điểm tiếng Anh là điều kiện bắt buộc để tốt nghiệp.

强制保险

bảo hiểm bắt buộc

强制医疗保险适用于所有员工。

Bảo hiểm y tế bắt buộc áp dụng cho tất cả nhân viên.

Video ngữ cảnh